kent” in Vietnamese

Kent

Definition

Kent thường là tên riêng, có thể là tên hoặc họ của một người. Ngoài ra, đây còn là tên một địa danh, đặc biệt là một hạt ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kent' luôn viết hoa vì là tên riêng. Người học thường gặp từ này trong tên người, địa chỉ hoặc khi nói về địa danh như 'Kent, England'.

Examples

My teacher's last name is Kent.

Họ của giáo viên tôi là **Kent**.

Is Kent your first name or your last name?

**Kent** là tên hay họ của bạn?

She was born in Kent, England.

Cô ấy sinh ra ở **Kent**, nước Anh.

I met a man named Kent at the office.

Tôi đã gặp một người đàn ông tên là **Kent** ở văn phòng.

We're driving down to Kent for the weekend.

Chúng tôi sẽ lái xe xuống **Kent** vào cuối tuần.

Wait, do you mean Kent the county or Kent the person?

Khoan đã, bạn nói **Kent** là địa danh hay là người?