keno” in Vietnamese

keno

Definition

Keno là trò chơi cá cược mà người chơi chọn số và hy vọng sẽ trùng với những số được rút ngẫu nhiên, tương tự như xổ số hoặc bingo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Keno’ chủ yếu có trong sòng bạc hoặc trực tuyến, ít trang trọng hơn so với xổ số do nhà nước tổ chức. Đây là trò chơi cá cược, không dùng cho các nghĩa khác.

Examples

They played keno at the casino last night.

Họ đã chơi **keno** ở sòng bạc tối qua.

You need to pick numbers to play keno.

Bạn cần chọn số để chơi **keno**.

My grandmother enjoys playing keno every week.

Bà tôi thích chơi **keno** mỗi tuần.

Let’s grab a drink and try our luck at keno.

Hãy lấy đồ uống rồi thử vận may với **keno** nào.

I’ve never won big at keno, but it’s still fun to play.

Tôi chưa từng thắng lớn ở **keno**, nhưng chơi vẫn rất vui.

Some bars have keno machines right by the tables.

Một số quán bar có máy **keno** ngay bên cạnh bàn.