“kemp” in Vietnamese
Definition
Kemp là loại xơ cứng, thô trong lông cừu, khó nhuộm màu nên được xem là chất lượng thấp trong sản xuất vải.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất len, vải và nuôi cừu. Ít dùng trong giao tiếp. Đừng nhầm với 'camp' (trại, cắm trại).
Examples
The wool contains a lot of kemp.
Lông cừu này có nhiều **kemp**.
Kemp makes the fabric rough.
**Kemp** làm cho vải bị sần.
We need to remove the kemp from the wool.
Chúng ta phải tách **kemp** ra khỏi lông cừu.
A high percentage of kemp lowers the value of the wool.
Tỉ lệ **kemp** cao sẽ làm giảm giá trị lông cừu.
You can spot kemp by its white, brittle fibers.
Bạn có thể nhận ra **kemp** nhờ những sợi trắng, giòn.
The presence of kemp can be a problem for making fine clothing.
Sự hiện diện của **kemp** gây khó khăn cho việc may quần áo cao cấp.