“kelp” in Vietnamese
Definition
Rong biển bẹ là loại tảo nâu lớn mọc dưới biển, thường tạo thành rừng dưới nước. Loại này được dùng làm thực phẩm, dược phẩm và phân bón.
Usage Notes (Vietnamese)
'rong biển bẹ' chủ yếu dùng trong khoa học, môi trường hoặc ẩm thực. Thường không đếm được, hay dùng với 'một ít'.
Examples
Many animals live in kelp forests.
Nhiều loài động vật sống trong những khu rừng **rong biển bẹ**.
People eat kelp in some countries.
Ở một số quốc gia, người ta ăn **rong biển bẹ**.
Some beauty products contain kelp extract for healthy skin.
Một số sản phẩm làm đẹp có chứa chiết xuất **rong biển bẹ** để làm đẹp da.
Kelp grows in cold ocean water.
**Rong biển bẹ** phát triển trong nước biển lạnh.
Have you ever tried kelp noodles in a salad?
Bạn đã từng thử mì **rong biển bẹ** trong món salad chưa?
Divers love to explore giant kelp forests.
Những thợ lặn thích khám phá các khu rừng **rong biển bẹ** khổng lồ.