“kelly” in Vietnamese
Definition
kelly là một sắc xanh lá cây tươi sáng và nổi bật, thường dùng để mô tả màu sắc trong thời trang, thiết kế hoặc trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'kelly' thường đi trước danh từ như trong 'kelly green dress', phổ biến trong lĩnh vực thời trang và thiết kế, không phải là từ thông dụng hàng ngày.
Examples
She bought a kelly green shirt.
Cô ấy đã mua một chiếc áo sơ mi màu xanh lá cây **kelly**.
I like that kelly green bag.
Tôi thích chiếc túi màu xanh lá cây **kelly** đó.
The wall is painted kelly green.
Bức tường được sơn màu xanh lá cây **kelly**.
That sofa would look amazing in kelly green.
Chiếc ghế sofa đó sẽ rất nổi bật nếu có màu xanh lá cây **kelly**.
She showed up in a kelly green coat and everyone noticed.
Cô ấy xuất hiện trong một chiếc áo khoác màu xanh lá cây **kelly** và mọi người đều chú ý.
We wanted something bold, so we went with kelly green for the kitchen cabinets.
Chúng tôi muốn điều gì đó nổi bật, nên đã chọn màu xanh lá cây **kelly** cho tủ bếp.