“keeps” in Vietnamese
Definition
Giữ hoặc tiếp tục có thứ gì đó, duy trì trạng thái, đặt thứ gì ở nơi nào đó, hoặc tiếp tục làm một việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'keeps + danh từ + tính từ' (giữ căn phòng sạch), 'keeps + V-ing' (cứ tiếp tục nói), và 'keeps something in/on/at' (để vật gì ở đâu đó). Dễ nhầm với 'save' (lưu, tiết kiệm) và 'hold' (cầm nắm).
Examples
She keeps the apartment really clean.
Cô ấy **giữ** căn hộ rất sạch sẽ.
She keeps her keys in this drawer.
Cô ấy **giữ** chìa khóa của mình trong ngăn kéo này.
This coat keeps me warm in winter.
Chiếc áo khoác này **giữ** tôi ấm vào mùa đông.
He keeps talking during class.
Anh ấy **cứ nói liên tục** trong giờ học.
My phone keeps restarting for no reason.
Điện thoại của tôi **cứ khởi động lại liên tục** mà không rõ lý do.
He keeps all the old letters from his grandmother.
Anh ấy **giữ lại** tất cả những lá thư cũ từ bà của mình.