“katrina” in Vietnamese
Definition
Katrina thường là tên riêng nữ. Ngoài ra, nó còn là tên một cơn bão lớn gây thiệt hại ở Mỹ năm 2005.
Usage Notes (Vietnamese)
"Katrina" chủ yếu là tên riêng nữ. Khi nói "bão Katrina", chỉ cơn bão ở Mỹ năm 2005. Không dùng như danh từ chung.
Examples
Katrina is my sister's name.
**Katrina** là tên chị tôi.
Many people remember Katrina from the news in 2005.
Nhiều người nhớ đến **Katrina** trên tin tức năm 2005.
Katrina likes to paint and draw.
**Katrina** thích vẽ và tô màu.
Everyone was talking about Katrina after the storm hit New Orleans.
Sau cơn bão ở New Orleans, ai cũng nhắc tới **Katrina**.
Did you see the documentary about Katrina last night?
Bạn có xem phim tài liệu về **Katrina** tối qua không?
Katrina is coming over later to help me with my project.
**Katrina** sẽ sang giúp mình làm dự án một lát nữa.