kat” in Vietnamese

mèo

Definition

'kat' không phải là từ tiếng Anh; đó là từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Afrikaans cho 'mèo', một con vật nhỏ có lông được nuôi làm thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, dùng 'cat'; 'kat' chỉ xuất hiện trong tiếng Hà Lan, tiếng Afrikaans, hoặc tên riêng/internet.

Examples

A kat is sitting on the wall.

Có một con **mèo** đang ngồi trên tường.

My friend has a black kat.

Bạn tôi có một con **mèo** màu đen.

The kat likes to sleep all day.

**Mèo** thích ngủ cả ngày.

Did you see that cute kat on the street?

Bạn có thấy con **mèo** dễ thương ngoài đường không?

I follow a famous kat on Instagram.

Tôi theo dõi một con **mèo** nổi tiếng trên Instagram.

That's not how you spell 'cat'—it's 'c-a-t', not 'kat'.

Đó không phải cách viết 'cat'—phải là 'c-a-t', không phải '**kat**'.