kansas” in Vietnamese

Kansas

Definition

Kansas là một bang nằm ở miền trung nước Mỹ, nổi tiếng với những cánh đồng rộng lớn, nông nghiệp và các thị trấn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kansas' thường được dùng như tên riêng, không cần mạo từ phía trước. Ví dụ: 'ở Kansas', 'Kansas City'.

Examples

My aunt lives in Kansas.

Dì của tôi sống ở **Kansas**.

We drove across Kansas last summer.

Mùa hè trước, chúng tôi đã lái xe băng qua **Kansas**.

Kansas is famous for its wheat fields.

**Kansas** nổi tiếng với những cánh đồng lúa mì.

I didn't expect Kansas to be that windy, honestly.

Thật lòng, tôi không ngờ **Kansas** lại nhiều gió như vậy.

They're thinking about moving to Kansas for work.

Họ đang cân nhắc chuyển đến **Kansas** để làm việc.

If we stop in Kansas, we can visit some old friends.

Nếu chúng ta dừng lại ở **Kansas**, chúng ta có thể thăm một số người bạn cũ.