“kangaroo” in Vietnamese
chuột túi
Definition
Chuột túi là loài động vật lớn, khỏe mạnh đến từ Úc, có đuôi dài, chân sau mạnh để nhảy, và mang con trong chiếc túi ở bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kangaroo' chủ yếu dùng để chỉ loài thú có túi ở Úc; số nhiều là 'kangaroos'. Đôi khi dùng so sánh: 'nhảy như kangaroo'.
Examples
A kangaroo lives in Australia.
Một **chuột túi** sống ở Úc.
The baby kangaroo is called a joey.
Chuột túi con được gọi là joey.
I saw a kangaroo at the zoo.
Tôi đã thấy một **chuột túi** ở sở thú.
The kangaroo hopped across the road in front of our car.
**Chuột túi** nhảy băng qua đường ngay trước xe của chúng tôi.
Have you ever seen a wild kangaroo?
Bạn đã bao giờ thấy **chuột túi** hoang dã chưa?
People say a kangaroo can jump over two meters high!
Người ta nói **chuột túi** có thể nhảy qua hơn hai mét!