kane” in Vietnamese

gậycây míacây sậy

Definition

‘Kane’ thường chỉ gậy dùng để chống khi đi bộ. Đôi khi cũng chỉ thân cây mảnh, cứng của một số loại cây như mía hay sậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Walking cane' là gậy chống đi bộ, 'sugar cane' là cây mía. Không nhầm với 'candy cane' (kẹo que). Nghĩa động từ rất ít dùng.

Examples

My grandfather uses a kane when he walks.

Ông tôi dùng **gậy** khi đi bộ.

She bought a wooden kane at the market.

Cô ấy đã mua một **gậy** gỗ ở chợ.

The chair is made from kane.

Chiếc ghế này làm từ **cây mía**.

He doesn't need a kane all the time, just on long walks.

Anh ấy không phải lúc nào cũng cần **gậy**, chỉ khi đi bộ xa thôi.

That carved kane looks more decorative than practical.

**Gậy** được chạm khắc đó trông trang trí hơn là để sử dụng thật sự.

They still make baskets from dried kane in that village.

Ở làng đó người ta vẫn đan giỏ từ **cây mía** khô.