“kaiser” in Vietnamese
Definition
Kaiser là tước hiệu dành cho hoàng đế nước Đức, đặc biệt trong giai đoạn 1871–1918.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kaiser' chủ yếu dùng khi nói về lịch sử Đức hoặc Thế chiến thứ nhất. Không dùng cho lãnh đạo hiện đại; đôi khi mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ người rất quyền lực.
Examples
The German kaiser ruled until 1918.
**Kaiser** Đức cai trị đến năm 1918.
A kaiser was an emperor in Germany.
**Kaiser** là hoàng đế ở Đức.
The last kaiser was Wilhelm II.
**Kaiser** cuối cùng là Wilhelm II.
Many blame the kaiser for starting World War I.
Nhiều người đổ lỗi cho **kaiser** đã khơi mào Thế chiến thứ nhất.
After the kaiser abdicated, Germany became a republic.
Sau khi **kaiser** thoái vị, Đức trở thành nước cộng hòa.
He acts like a real kaiser at work, always giving orders.
Anh ta cư xử ở nơi làm việc như một **kaiser** thật sự, luôn ra lệnh cho mọi người.