kai” in Vietnamese

Kai

Definition

'Kai' thường được dùng là tên riêng nam giới ở nhiều nền văn hóa khác nhau, đôi khi cũng có nghĩa là 'thức ăn' trong tiếng Māori.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết chỉ xuất hiện dưới dạng tên riêng và viết hoa. Nghĩa 'thức ăn' trong tiếng Māori hiếm khi dùng trong tiếng Anh.

Examples

Kai likes to play soccer after school.

**Kai** thích chơi bóng đá sau giờ học.

I met Kai at the park yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp **Kai** ở công viên.

Kai has a little sister named Mia.

**Kai** có một em gái tên là Mia.

Whenever I hear the name Kai, I think of the ocean.

Mỗi khi nghe cái tên **Kai**, tôi lại nghĩ đến biển cả.

Did you know that in Māori, 'kai' means food?

Bạn có biết trong tiếng Māori, '**kai**' có nghĩa là thức ăn không?

My friend Kai always brings the best snacks to the party.

Bạn **Kai** của tôi luôn mang những món ăn vặt ngon nhất đến bữa tiệc.