ka” in Vietnamese

ka (linh hồn kép theo Ai Cập cổ đại)

Definition

Ka là khái niệm trong tôn giáo Ai Cập cổ đại, chỉ phần linh hồn song sinh, được tin là vẫn tồn tại sau khi con người qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'ka' chỉ dùng khi nói về văn hóa hoặc tín ngưỡng Ai Cập cổ đại. Không dùng để thay thế các từ 'linh hồn' hay 'tinh thần' thông thường. Khi viết trang trọng, nên viết hoa 'Ka'.

Examples

In ancient Egypt, people believed everyone had a ka.

Ở Ai Cập cổ đại, người ta tin rằng ai cũng có một **ka**.

The ka was thought to live after the body died.

Người ta cho rằng **ka** vẫn sống sau khi cơ thể chết đi.

Tombs were built to protect the dead person's ka.

Lăng mộ được xây để bảo vệ **ka** của người đã chết.

According to legend, the pharaoh's ka would guide his people.

Theo truyền thuyết, **ka** của pharaoh sẽ dẫn dắt dân chúng.

Museums sometimes display statues meant to house a person's ka.

Bảo tàng đôi khi trưng bày các bức tượng dùng để chứa **ka** của một người.

I learned about the idea of the ka in my world history class.

Tôi đã được học về ý niệm **ka** trong lớp lịch sử thế giới.