“k” in Vietnamese
knghìn (viết tắt)Kelvinok (trong tin nhắn)
Definition
K là chữ cái sau J trong bảng chữ cái tiếng Anh. Nó cũng được dùng để chỉ nghìn (ví dụ 10k), đơn vị Kelvin trong khoa học, hoặc là viết tắt của 'okay' khi nhắn tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'k' đứng một mình không phổ biến trong văn viết, khi nhắn tin có thể hơi lạnh lùng. Dùng 'k' cho 'nghìn' là không trang trọng, hay gặp trong online và công việc.
Examples
The word starts with k.
Từ này bắt đầu bằng **k**.
That bag costs 5k dollars.
Chiếc túi đó giá 5**k** đô la.
He just replied with k.
Anh ấy chỉ trả lời '**k**'.
We hit 10k followers this week.
Tuần này chúng ta đạt 10**k** người theo dõi.
She texted “k,” so I guess she's not happy.
Cô ấy nhắn ' **k** ', chắc là không vui rồi.
Can you lend me 2k until payday?
Bạn có thể cho mình mượn 2**k** đến ngày lương không?