justify” in Vietnamese

biện minhchứng minh

Definition

Đưa ra lý do hoặc lời giải thích để chứng minh điều gì đó là đúng hoặc hợp lý. Thường dùng để bảo vệ hành động hoặc ý kiến của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, dùng nhiều trong công việc, học thuật hoặc luật pháp. Thường gặp trong cụm như 'justify an action', 'justify a decision'. Những lý do nhỏ nhặt thì dùng 'giải thích' sẽ tự nhiên hơn. Trong tin học, còn có nghĩa là căn đều văn bản.

Examples

Can you justify your answer?

Bạn có thể **biện minh** cho câu trả lời của mình không?

I can't justify spending so much money.

Tôi không thể **biện minh** cho việc tiêu nhiều tiền như vậy.

She tried to justify her actions to her friends.

Cô ấy đã cố gắng **biện minh** cho hành động của mình với bạn bè.

How do you justify being late every day?

Bạn **biện minh** thế nào cho việc đi trễ mỗi ngày?

Nothing could justify what he did.

Không gì có thể **biện minh** cho những gì anh ấy đã làm.

Please justify both margins of the text in the document.

Vui lòng **căn đều** hai lề văn bản trong tài liệu.