“justification” in Vietnamese
Definition
Một lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để làm cho điều gì đó có vẻ hợp lý hoặc đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Dễ bắt gặp trong cụm như 'cung cấp sự biện minh', 'không có sự biện minh cho...'. Không giống như 'lý do cá nhân' (excuse).
Examples
He gave a clear justification for his decision.
Anh ấy đã đưa ra **sự biện minh** rõ ràng cho quyết định của mình.
There is no justification for cheating.
Không có **sự biện minh** nào cho việc gian lận.
Can you give a justification for your actions?
Bạn có thể đưa ra **sự biện minh** cho hành động của mình không?
His only justification was that he was tired.
**Sự biện minh** duy nhất của anh ấy là anh ấy mệt.
I don't think that's a good justification for being late.
Tôi không nghĩ đó là **sự biện minh** tốt cho việc đến muộn.
She wrote a long email as a justification for her mistake.
Cô ấy đã viết một email dài làm **sự biện minh** cho lỗi của mình.