“jurors” in Vietnamese
Definition
Những người được tòa án chọn để lắng nghe sự việc trong phiên tòa và quyết định ai đó có tội hay không. 'Jurors' là số nhiều của 'juror.'
Usage Notes (Vietnamese)
'Jurors' chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý, luôn nói về nhiều người (thường từ 6–12). Thường gặp trong các cụm như 'jury duty' (nghĩa vụ làm bồi thẩm) và 'the jurors reached a verdict.' Không dùng ngoài bối cảnh tòa án.
Examples
The jurors listened carefully to all the evidence.
Các **thành viên bồi thẩm đoàn** lắng nghe cẩn thận tất cả các bằng chứng.
Twelve jurors were chosen for the trial.
Mười hai **thành viên bồi thẩm đoàn** đã được chọn cho phiên tòa.
The judge explained the law to the jurors.
Quan tòa đã giải thích luật cho các **thành viên bồi thẩm đoàn**.
After hours of discussion, the jurors finally made their decision.
Sau nhiều giờ thảo luận, các **thành viên bồi thẩm đoàn** cuối cùng cũng đưa ra lựa chọn.
The jurors looked serious as they entered the courtroom.
Các **thành viên bồi thẩm đoàn** trông rất nghiêm túc khi bước vào phòng xử án.
It's not easy being jurors—they must stay fair and keep everything confidential.
Làm **thành viên bồi thẩm đoàn** không dễ—họ phải công bằng và giữ mọi thứ bí mật.