junk” in Vietnamese

đồ linh tinhrácđồ bỏ điđồ ăn vặt (cho junk food)

Definition

'Junk' chỉ những thứ đã cũ, hỏng, chất lượng kém hoặc không còn sử dụng được nữa. Đôi khi còn dùng để chỉ đồ ăn không lành mạnh như 'junk food'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói. Xuất hiện nhiều trong các cụm như 'junk food', 'junk mail', 'junkyard'. 'Trash' chỉ đồ bỏ đi, còn 'junk' nhấn mạnh chất lượng kém hoặc vô dụng.

Examples

There is a lot of junk in the garage.

Trong nhà để xe có rất nhiều **đồ linh tinh**.

I try not to eat too much junk food.

Tôi cố gắng không ăn quá nhiều **đồ ăn vặt**.

This computer is junk now.

Chiếc máy tính này giờ chỉ là **đồ bỏ đi**.

My inbox is full of junk mail again.

Hộp thư của tôi lại đầy **thư rác**.

We should throw out all this junk before we move.

Chúng ta nên vứt hết **đồ linh tinh** này trước khi chuyển nhà.

Don’t buy that phone — it’s cheap junk.

Đừng mua chiếc điện thoại đó — nó là **đồ rẻ tiền** không đáng.