june” in Vietnamese

tháng Sáu

Definition

Tháng Sáu là tháng thứ sáu trong năm, nằm giữa tháng Năm và tháng Bảy. Ở nhiều nơi, đây thường được coi là đầu mùa hè, nhưng ở Nam Bán cầu mùa có thể khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên tháng luôn viết hoa: 'Tháng Sáu'. Dùng giới từ 'vào' cho tháng ('vào tháng Sáu') và ghi ngày như 'ngày 5 tháng Sáu' hoặc '5/6'. Không dùng 'the' trước tên tháng.

Examples

My birthday is in June.

Sinh nhật của tôi vào **tháng Sáu**.

School ends in June.

Trường học kết thúc vào **tháng Sáu**.

We will travel in June.

Chúng tôi sẽ đi du lịch vào **tháng Sáu**.

Let’s plan the wedding for late June, when everyone is free.

Hãy lên kế hoạch tổ chức đám cưới vào cuối **tháng Sáu**, khi mọi người đều rảnh.

We usually get a lot of rain in June, so bring a jacket.

Chúng tôi thường có nhiều mưa vào **tháng Sáu**, nên hãy mang theo áo khoác.

I can’t believe it’s already June—this year is flying by.

Tôi không thể tin đã là **tháng Sáu** rồi—năm nay trôi qua thật nhanh.