junction” in Vietnamese

ngã banút giaođiểm giao nhau

Definition

Nơi mà hai hay nhiều con đường, đường sắt hoặc lối đi gặp hoặc cắt nhau; cũng dùng cho điểm mà các vật kết hợp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Junction' chủ yếu dùng trong lĩnh vực giao thông hoặc kỹ thuật. Trong đời sống thường thấy như 'ngã ba', 'ngã tư', 'nút giao đường sắt'. Không dùng cho các mối nối nhỏ trong gia đình. Không nhầm với 'intersection' (chỉ đường) hay 'connection' (nghĩa rộng hơn).

Examples

We took the wrong turn at the junction and got lost.

Chúng tôi rẽ nhầm ở **ngã ba** và bị lạc.

There's usually heavy traffic at that junction during rush hour.

Ở **nút giao** đó thường có rất nhiều xe cộ vào giờ cao điểm.

This city is a major junction for many international flights.

Thành phố này là một **nút giao** lớn cho nhiều chuyến bay quốc tế.

There is a junction near my house where three roads meet.

Gần nhà tôi có một **ngã ba** nơi ba con đường gặp nhau.

The train stopped at the junction before changing direction.

Tàu dừng ở **nút giao** trước khi đổi hướng.

At the junction of science and art, new ideas are born.

Tại **điểm giao nhau** của khoa học và nghệ thuật, những ý tưởng mới được sinh ra.