“jun” in Vietnamese
Definition
'Thg 6' hay 'tháng 6' là cách viết tắt của tháng thứ sáu trong năm, thường dùng trong ghi chú ngày tháng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thg 6' thường dùng khi viết lịch, biên bản, hay giấy tờ chính thức chứ không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Luôn viết hoa chữ cái đầu. Dễ nhầm với 'Thg 1' (tháng 1) hoặc 'Thg 7' (tháng 7).
Examples
The sale starts in early Jun every year.
Chương trình giảm giá bắt đầu vào đầu **Thg 6** mỗi năm.
My birthday is in Jun.
Sinh nhật của tôi vào **Thg 6**.
School ends in Jun.
Trường học kết thúc vào **Thg 6**.
The report is due by Jun 10.
Báo cáo phải nộp trước **Thg 6** ngày 10.
Let’s plan a trip for Jun when it’s warmer.
Hãy lên kế hoạch đi chơi vào **Thg 6** khi trời ấm hơn nhé.
She’s busy until Jun, so we’ll meet after that.
Cô ấy bận cho đến **Thg 6**, nên chúng ta sẽ gặp sau đó.