jumping” in Vietnamese

nhảy

Definition

Chuyển động bật người lên khỏi mặt đất bằng sức của chân. Cũng có thể chỉ hành động nhảy lên lặp lại nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì tiếp diễn như 'is jumping' hoặc dạng danh động từ như 'jumping is fun'. 'Jumping rope' là nhảy dây. Không nhầm với 'leaping', thường diễn tả động tác cao hoặc dài hơn.

Examples

I got tired after ten minutes of jumping rope.

Tôi đã mệt sau mười phút **nhảy** dây.

The children are jumping on the bed.

Bọn trẻ đang **nhảy** trên giường.

The dog is jumping in the yard.

Con chó đang **nhảy** trong sân.

She is jumping over the rope.

Cô ấy đang **nhảy** qua dây.

My little nephew kept jumping up and down when he saw the cake.

Cháu trai nhỏ của tôi cứ **nhảy lên nhảy xuống** khi thấy chiếc bánh.

No jumping in the pool area, please.

Làm ơn không **nhảy** ở khu vực hồ bơi.