“jumped” in Vietnamese
nhảygiật mình (bất ngờ)
Definition
Quá khứ của 'nhảy'. Diễn tả hành động bật lên bằng chân hoặc phản ứng bất ngờ, vội vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như ‘jumped over’, ‘jumped into’, ‘jumped up’, ‘prices jumped’. ‘leaped’ cũng nghĩa tương tự nhưng ít dùng hàng ngày.
Examples
Gas prices jumped again this week.
Giá xăng lại vừa **tăng vọt** tuần này.
He jumped into the conversation before I finished.
Anh ấy **chen vào** cuộc trò chuyện trước khi tôi kịp nói xong.
The cat jumped onto the chair.
Con mèo **nhảy** lên ghế.
She jumped when she heard the loud noise.
Cô ấy **giật mình** khi nghe tiếng ồn lớn.
He jumped over the puddle.
Anh ấy **nhảy** qua vũng nước.
I almost jumped out of my skin when the phone rang.
Tôi suýt **giật mình** nhảy dựng lên khi điện thoại reo.