julius” in Vietnamese

Julius

Definition

Một tên gọi nam được sử dụng ở tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng nên viết hoa 'Julius'. Thường giữ nguyên, không dịch sang tiếng Việt.

Examples

My friend Julius lives next door.

Bạn tôi **Julius** sống ngay cạnh nhà.

Julius is a teacher at our school.

**Julius** là giáo viên ở trường của chúng tôi.

I saw Julius at the bus stop this morning.

Sáng nay tôi gặp **Julius** ở trạm xe buýt.

Have you talked to Julius about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Julius** về kế hoạch chưa?

Julius said he'll call when he gets home.

**Julius** nói rằng anh ấy sẽ gọi khi về đến nhà.

I didn't expect Julius to remember my birthday, but he did.

Tôi không ngờ **Julius** lại nhớ sinh nhật tôi, nhưng anh ấy đã nhớ.