julio” in Vietnamese

tháng BảyJulio (tên nam)

Definition

‘Tháng Bảy’ là tháng thứ bảy trong năm; ‘Julio’ cũng là tên nam phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi chỉ tháng thì dùng ‘tháng Bảy’; khi nói về tên người thì giữ nguyên ‘Julio’. Không nhầm lẫn với ‘July’ tiếng Anh.

Examples

We're going on vacation in Julio this year.

Năm nay chúng tôi sẽ đi nghỉ vào **tháng Bảy**.

Did you meet Julio at the party last night?

Bạn đã gặp **Julio** ở buổi tiệc tối qua chưa?

I always look forward to Julio because of the summer concerts.

Tôi luôn háo hức đợi **tháng Bảy** vì có các buổi hòa nhạc mùa hè.

My birthday is in Julio.

Sinh nhật của tôi vào tháng **Bảy**.

It is very hot in Julio.

**Tháng Bảy** trời rất nóng.

Julio comes after June.

**Tháng Bảy** đến sau tháng Sáu.