“jukebox” in Vietnamese
Definition
Máy phát nhạc tự động là một máy, thường có ở quán ăn hay quán bar, bạn có thể cho tiền vào và chọn bài hát mà mình muốn nghe.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho máy phát nhạc tự động kiểu cũ, tạo cảm giác hoài niệm. Ngày nay hiếm gặp ngoài các quán retro hoặc dùng làm phép ẩn dụ về sự đa dạng lựa chọn.
Examples
The old diner has a jukebox in the corner.
Quán ăn cũ có một cái **jukebox** ở góc.
You need coins to play music on the jukebox.
Cần có xu để phát nhạc trên **jukebox**.
She chose her favorite song from the jukebox.
Cô ấy chọn bài hát yêu thích trên **jukebox**.
Let’s play something upbeat on the jukebox while we wait for our food.
Trong lúc đợi đồ ăn, mình bật một bài vui nhộn trên **jukebox** đi.
The bar uses a digital jukebox that lets you pick songs from your phone.
Quán bar có **jukebox** kỹ thuật số cho phép chọn bài bằng điện thoại.
His basement looks like an old diner, complete with a neon sign and a working jukebox.
Hầm nhà anh ấy trông như quán ăn xưa với biển hiệu neon và một cái **jukebox** còn hoạt động.