jug” in Vietnamese

bình nướcbình

Definition

Bình nước là một vật đựng lớn có tay cầm và miệng nhỏ, thường dùng để chứa và rót các loại chất lỏng như nước hoặc sữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bình nước' thường dùng khi nói về việc phục vụ chất lỏng trên bàn. Không dùng cho các vật chứa nhỏ như cốc. Ở Mỹ, 'pitcher' được dùng phổ biến cho đồ uống.

Examples

Pour the milk from the jug into the glass.

Đổ sữa từ **bình** vào ly.

We have a jug of water on the table.

Chúng tôi có một **bình nước** trên bàn.

The jug is made of glass.

**Bình** này làm bằng thủy tinh.

Could you pass me the jug of orange juice?

Bạn có thể đưa cho tôi **bình** nước cam được không?

He poured some cold lemonade from the jug.

Anh ấy rót một ít nước chanh lạnh từ **bình** ra.

The café always brings a big jug of tap water to the table.

Quán cà phê luôn mang một **bình nước** lọc lớn ra bàn.