“judy” in Vietnamese
Judy
Definition
Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Anh. Chỉ dùng để gọi người tên Judy, không phải từ vựng thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên viết hoa: 'Judy'. Thường giữ nguyên, không dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Examples
Judy is my sister.
**Judy** là chị gái của tôi.
I saw Judy at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Judy** ở trường.
Judy likes cats.
**Judy** thích mèo.
I’m having lunch with Judy tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ ăn trưa với **Judy**.
Did Judy text you back yet?
**Judy** đã nhắn tin lại cho bạn chưa?
If you see Judy, tell her I called.
Nếu bạn gặp **Judy**, hãy bảo với cô ấy là tôi đã gọi.