“judah” in Vietnamese
Definition
Giu-đa là một tên nam và cũng chỉ một trong mười hai bộ tộc của người Israel cổ, cũng như vương quốc lịch sử Giu-đa trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giu-đa' thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử. Đừng nhầm với 'Giu-đa Ích-ca-ri-ốt' (Judas), là một người khác trong Kinh Thánh.
Examples
Judah was one of the twelve sons of Jacob.
**Giu-đa** là một trong mười hai người con trai của Gia-cốp.
The kingdom of Judah was in the south of ancient Israel.
Vương quốc **Giu-đa** nằm ở phía nam của Israel cổ.
Many stories in the Bible mention Judah.
Nhiều câu chuyện trong Kinh Thánh nhắc đến **Giu-đa**.
People sometimes name their children Judah after the biblical character.
Đôi khi người ta đặt tên cho con là **Giu-đa** theo nhân vật trong Kinh Thánh.
The tribe of Judah became one of the most powerful groups in Israel.
Bộ tộc **Giu-đa** đã trở thành một trong những nhóm mạnh nhất ở Israel.
In ancient times, Jerusalem was part of the land of Judah.
Thời cổ đại, Jerusalem thuộc vùng đất của **Giu-đa**.