“joys” in Vietnamese
Definition
Cảm xúc vui vẻ hoặc những điều đem lại hạnh phúc, thích thú. "Niềm vui" ở đây chỉ nhiều nguồn hoặc khoảnh khắc vui sướng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Niềm vui' thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng hay thơ ca, ví dụ 'những niềm vui của tuổi trẻ'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Khác với 'hạnh phúc' là khái niệm rộng hơn.
Examples
Children often talk about the joys of playing outside.
Trẻ em thường nói về những **niềm vui** khi chơi ngoài trời.
Traveling can bring unexpected joys.
Đi du lịch có thể mang lại những **niềm vui** bất ngờ.
They discovered the simple joys of cooking together.
Họ khám phá ra những **niềm vui** giản dị khi nấu ăn cùng nhau.
One of the joys of living in the city is trying new foods every week.
Một trong những **niềm vui** của việc sống ở thành phố là được thử món mới mỗi tuần.
She finds little joys in her daily routine, like morning coffee or a friendly smile.
Cô ấy tìm thấy những **niềm vui** nhỏ trong thói quen hàng ngày, như cà phê sáng hoặc một nụ cười thân thiện.
Don’t miss out on the joys of spending time with good friends.
Đừng bỏ lỡ những **niềm vui** bên bạn bè tốt.