joyous” in Vietnamese

vui mừnghân hoan

Definition

Diễn tả cảm giác hoặc biểu hiện sự vui mừng, hạnh phúc lớn. Thường dùng cho những dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt như 'joyous celebration', 'joyous news'. Ít dùng hơn từ 'vui vẻ' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The children were joyous on their first day of vacation.

Lũ trẻ rất **vui mừng** trong ngày đầu tiên của kỳ nghỉ.

There was a joyous atmosphere at the wedding.

Không khí tại đám cưới thật **hân hoan**.

She had a joyous smile on her face.

Cô ấy có một nụ cười **vui mừng** trên khuôn mặt.

It was a joyous occasion for the whole family.

Đó là một dịp **hân hoan** cho cả gia đình.

Everyone cheered at the joyous news of her recovery.

Mọi người đã reo hò trước tin **vui mừng** về sự hồi phục của cô ấy.

His voice sounded especially joyous when he called.

Giọng anh ấy nghe **vui mừng** đặc biệt khi gọi điện.