joyful” in Vietnamese

vui mừnghân hoan

Definition

Cảm giác rất vui sướng hoặc thể hiện niềm hạnh phúc lớn. Thường dùng cho dịp đặc biệt hay người mang lại niềm vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết để mô tả sự kiện, không khí, hoặc tin tức lớn. Mạnh hơn 'happy'.

Examples

The whole city was in a joyful mood during the festival.

Cả thành phố đều có không khí **vui mừng** trong lễ hội.

It was a joyful celebration for everyone.

Đó là một lễ kỷ niệm **vui mừng** với tất cả mọi người.

The children were joyful at the party.

Các em nhỏ rất **vui mừng** ở bữa tiệc.

She felt joyful when she saw her friends.

Cô ấy cảm thấy **vui mừng** khi gặp bạn bè.

He sounded truly joyful when he called me with the good news.

Anh ấy nghe thật sự **vui mừng** khi gọi cho tôi báo tin tốt.

Her face lit up with a joyful smile.

Khuôn mặt cô ấy bừng sáng với một nụ cười **vui mừng**.