“josephine” in Vietnamese
Josephine
Definition
Josephine là tên riêng dành cho nữ, dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Josephine' là tên riêng, luôn viết hoa. Đôi khi được gọi tắt là 'Josie'. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật hay địa danh.
Examples
Josephine is my sister's name.
Tên chị tôi là **Josephine**.
I met Josephine at the party.
Tôi đã gặp **Josephine** ở buổi tiệc.
Josephine loves to read books.
**Josephine** thích đọc sách.
Hey, have you seen Josephine today?
Này, bạn có gặp **Josephine** hôm nay không?
Everyone knows that Josephine makes the best cookies.
Ai cũng biết **Josephine** làm bánh quy ngon nhất.
Josephine, could you help me with this?
**Josephine**, bạn có thể giúp tôi việc này không?