jonathan” in Vietnamese

Jonathan

Definition

Đây là tên riêng dành cho nam giới, thường được dùng ở các nước nói tiếng Anh và nhiều nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Jonathan'. Thường dùng làm tên đầu hoặc khi gọi ai đó.

Examples

My friend Jonathan lives near my school.

Bạn tôi tên **Jonathan** sống gần trường tôi.

Jonathan is my brother's name.

**Jonathan** là tên của anh trai tôi.

I saw Jonathan at the store this morning.

Sáng nay tôi gặp **Jonathan** ở cửa hàng.

Have you talked to Jonathan yet, or should I call him?

Bạn đã nói chuyện với **Jonathan** chưa, hay tôi gọi cho cậu ấy nhé?

Jonathan said he'd be here by eight, but he's always running late.

**Jonathan** nói sẽ đến trước tám giờ, nhưng cậu ấy luôn đến muộn.

If Jonathan is joining us for dinner, we should book a bigger table.

Nếu **Jonathan** ăn tối với chúng ta, chúng ta nên đặt bàn lớn hơn.