joints” in Vietnamese

khớpchỗ nốiđiếu cần sa

Definition

'Khớp' là nơi hai xương gặp nhau giúp cơ thể chuyển động, cũng dùng để chỉ nơi nối giữa các vật. Trong tiếng lóng, còn dùng để nói về điếu thuốc cuốn cần sa.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong y học, dùng cho các khớp như đầu gối, khuỷu tay. Cũng dùng chỉ khớp nối máy móc (‘pipe joints’). Trong lóng, thường chỉ điếu cần sa, hãy chú ý ngữ cảnh.

Examples

Some people roll their own joints at parties.

Một số người tự cuốn **điếu cần sa** ở các bữa tiệc.

My grandmother has pain in her joints.

Bà tôi bị đau các **khớp**.

Our house has strong metal joints in the frame.

Khung nhà của chúng tôi có các **chỗ nối** kim loại chắc chắn.

Stretching every morning helps keep your joints flexible.

Kéo giãn mỗi sáng giúp các **khớp** của bạn linh hoạt.

The plumber checked all the pipe joints for leaks.

Thợ sửa ống nước kiểm tra tất cả các **chỗ nối** ống xem có bị rò rỉ không.

He got in trouble for bringing joints to school.

Anh ấy gặp rắc rối vì mang **điếu cần sa** tới trường.