“joined” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'join'. Mang ý nghĩa trở thành thành viên một nhóm, tham gia vào hoạt động hoặc nối hai thứ lại với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói tham gia nhóm, tổ chức ('joined a club'), cùng ai đó làm gì ('joined us for dinner'), hoặc kết nối vật thể ('joined two pieces together'). Trong công việc, 'joined the company' là bắt đầu làm việc ở đó.
Examples
We were already eating when he joined us, but we saved him a seat.
Chúng tôi đã bắt đầu ăn khi anh ấy **tham gia** cùng, nhưng vẫn để dành chỗ cho anh ấy.
She joined the school band last year.
Cô ấy đã **tham gia** ban nhạc của trường năm ngoái.
Tom joined us for lunch.
Tom đã **tham gia** ăn trưa cùng chúng tôi.
The two roads joined near the river.
Hai con đường **nối** lại gần con sông.
I joined the company in 2022, so I'm still pretty new here.
Tôi **gia nhập** công ty năm 2022 nên vẫn còn khá mới ở đây.
Once the two groups joined forces, the project moved a lot faster.
Khi hai nhóm **hợp lực**, dự án tiến triển nhanh hơn nhiều.