join” in Vietnamese

tham giagia nhậpnối

Definition

Trở thành thành viên của một nhóm, tham gia hoạt động hoặc kết nối các vật lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'join a club' là trở thành hội viên, 'join the conversation' là tham gia nói chuyện, 'join two pieces' là nối các vật lại với nhau. Đừng nhầm với 'meet' nghĩa là gặp mặt ai đó.

Examples

Can I join your team?

Tôi có thể **tham gia** đội của bạn không?

Please join the two parts together.

Vui lòng **nối** hai phần lại với nhau.

You should join the gym if you want to get fit.

Bạn nên **gia nhập** phòng tập nếu muốn khỏe mạnh.

Feel free to join the conversation any time.

Bạn hãy thoải mái **tham gia** trò chuyện bất cứ lúc nào.

She couldn't join the meeting because of traffic.

Cô ấy đã không thể **tham gia** cuộc họp vì kẹt xe.

He will join us for dinner.

Anh ấy sẽ **tham gia** bữa tối cùng chúng ta.