“johns” in Vietnamese
Definition
'johns' là từ lóng Mỹ để chỉ các nhà vệ sinh công cộng hoặc những người đàn ông trả tiền cho gái mại dâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng và chỉ hay gặp ở Mỹ. Nghĩa về nhà vệ sinh công cộng hiện nay ít dùng, thay bằng 'restroom' hoặc 'bathroom'. Nghĩa về người đàn ông mua dâm thường gặp trên báo chí, tin tức.
Examples
The boys went to the johns at the park.
Các cậu bé đã đi đến **nhà vệ sinh công cộng** ở công viên.
Some cities clean the public johns every morning.
Một số thành phố dọn dẹp các **nhà vệ sinh công cộng** mỗi sáng.
The police arrested several johns during the operation.
Cảnh sát đã bắt giữ một số **khách mua dâm** trong chiến dịch.
Those old gas station johns are always so dirty.
Những **nhà vệ sinh công cộng** ở trạm xăng cũ đó lúc nào cũng dơ bẩn.
Undercover officers pretended to be johns to catch the criminals.
Cảnh sát chìm giả làm **khách mua dâm** để bắt tội phạm.
Everybody knows to avoid those sketchy downtown johns at night.
Ai cũng biết nên tránh những **nhà vệ sinh công cộng** mờ ám ở trung tâm vào ban đêm.