“john” in Vietnamese
Definition
Đây là một tên nam rất phổ biến trong tiếng Anh. Ngoài ra, 'john' còn là từ lóng để chỉ nhà vệ sinh hoặc khách mua dâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu làm tên riêng và viết hoa. Nghĩa 'nhà vệ sinh' hoặc 'khách làng chơi' mang tính khẩu ngữ, không trang trọng.
Examples
John is my best friend.
**John** là bạn thân nhất của tôi.
Please clean the john after using it.
Làm ơn dọn sạch **nhà vệ sinh** sau khi dùng.
A john visited the market yesterday.
Một **khách làng chơi** đã ghé chợ ngày hôm qua.
Hey, John, can you help me with this?
Này, **John**, bạn giúp tôi việc này nhé?
The old john in this house is broken.
**Nhà vệ sinh** cũ của căn nhà này bị hỏng.
He's not just a friend; he's a John looking for her.
Anh ấy không chỉ là bạn, anh ấy còn là một **khách làng chơi** đang tìm cô ấy.