“jogging” in Vietnamese
Definition
Chạy với tốc độ chậm và đều để rèn luyện sức khỏe. Cũng có thể dùng để nói về việc gợi nhớ hoặc thúc đẩy ai đó nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chạy bộ' thường nhấn mạnh tốc độ chậm, vừa sức. Cụm từ 'jog someone's memory' dịch là 'giúp nhớ ra'.
Examples
I started jogging during the pandemic and now I can't imagine my mornings without it.
Tôi bắt đầu **chạy bộ** từ thời kỳ dịch bệnh và giờ không thể tưởng tượng buổi sáng của mình mà không có nó.
Let me show you the old yearbook — maybe it'll jog your memory about that teacher's name.
Để mình cho bạn xem cuốn kỷ yếu cũ — có thể nó sẽ **gợi nhớ** tên của thầy cô đó cho bạn.
She goes jogging every morning before work.
Cô ấy đi **chạy bộ** mỗi sáng trước khi đi làm.
Jogging is a great way to stay healthy.
**Chạy bộ** là cách tuyệt vời để giữ sức khỏe.
Does this photo jog your memory at all?
Bức ảnh này có **gợi nhớ** gì cho bạn không?
He was jogging along the river when he spotted a deer on the trail ahead.
Anh ấy đang **chạy bộ** bên dòng sông thì thấy một con nai trên đường mòn phía trước.