joe” in Vietnamese

cà phêJoe (tên)

Definition

'Joe' là cách gọi thân mật cho cà phê trong tiếng Anh Mỹ và cũng là tên nam phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa 'cà phê' chỉ dùng thân mật và chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ; phổ biến nhất là cụm 'a cup of joe'. Khi là tên, thường viết tắt từ 'Joseph'.

Examples

Can I get a cup of joe to go?

Cho tôi một ly **cà phê** mang đi được không?

Joe is my neighbor.

**Joe** là hàng xóm của tôi.

Let's meet for joe after work.

Gặp nhau uống **cà phê** sau giờ làm nhé.

Every morning starts with a hot joe for me.

Mỗi sáng tôi đều bắt đầu với một cốc **cà phê** nóng.

Hey Joe, did you see the game last night?

Này **Joe**, cậu xem trận đấu tối qua chưa?

The diner down the street serves the best joe in town.

Quán ăn cuối phố có **cà phê** ngon nhất thành phố.