“joan” in Vietnamese
Joan
Definition
Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Anh, dùng để gọi một người cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Joan' luôn viết hoa, dùng để gọi hoặc nhắc đến một người phụ nữ cụ thể. Không phiên dịch khi sử dụng trong hội thoại.
Examples
Did Joan call you back yet?
**Joan** đã gọi lại cho bạn chưa?
Joan has a red car.
**Joan** có một chiếc xe màu đỏ.
I’m meeting Joan for coffee after work.
Tôi sẽ gặp **Joan** uống cà phê sau giờ làm.
Joan is my teacher.
**Joan** là giáo viên của tôi.
I saw Joan at the store.
Tôi đã gặp **Joan** ở cửa hàng.
If you see Joan, tell her I sent the email.
Nếu bạn gặp **Joan**, hãy nói với cô ấy tôi đã gửi email.