“jigsaw” in Vietnamese
Definition
Trò xếp hình là một loại trò chơi ghép các mảnh nhỏ lại với nhau để tạo thành một bức tranh. Ngoài ra, “cưa lọng” còn là một loại dụng cụ dùng để cắt gỗ hoặc vật liệu khác theo hình dạng mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trò xếp hình' phù hợp với bối cảnh trẻ em hoặc vui chơi giải trí. Dụng cụ 'cưa lọng' thường nhắc đến trong công việc mộc hoặc thủ công. Hãy chú ý phân biệt với các loại trò chơi 'puzzle' khác.
Examples
Dad used a jigsaw to cut the wood.
Bố dùng **cưa lọng** để cắt gỗ.
I finished my new jigsaw last night.
Tối qua tôi đã hoàn thành **trò xếp hình** mới của mình.
The pieces of the jigsaw are very small.
Các mảnh của **trò xếp hình** này rất nhỏ.
It takes a lot of patience to complete a thousand-piece jigsaw.
Hoàn thành một **trò xếp hình** ngàn mảnh đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.
Can you hand me the jigsaw? I need to cut a curve here.
Bạn có thể đưa cho mình cái **cưa lọng** không? Mình cần cắt một đường cong ở đây.
Putting together this jigsaw is harder than I thought!
Ghép các mảnh của **trò xếp hình** này khó hơn mình tưởng!