“jews” in Vietnamese
Definition
Người Do Thái là những người thuộc dân tộc, tôn giáo hoặc truyền thống văn hóa Do Thái. Từ này thể hiện một bản sắc cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người Do Thái’ là dạng số nhiều. Có thể chỉ dân tộc, tôn giáo hoặc cả hai. Nên dùng một cách trung lập, tránh định kiến hoặc khái quát hóa.
Examples
Many Jews celebrate Passover in the spring.
Nhiều **người Do Thái** ăn mừng lễ Passover vào mùa xuân.
The museum has an exhibit about Jews in Europe.
Bảo tàng có một triển lãm về **người Do Thái** ở châu Âu.
Some Jews attend synagogue every week.
Một số **người Do Thái** đi dự lễ hội đường mỗi tuần.
The speaker talked about how Jews have contributed to science, art, and literature.
Diễn giả nói về cách **người Do Thái** đã đóng góp cho khoa học, nghệ thuật và văn học.
It's important not to assume all Jews have the same beliefs or practices.
Không nên cho rằng tất cả **người Do Thái** đều có cùng niềm tin hoặc thực hành giống nhau.
She is studying the history of Jews in North Africa.
Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử của **người Do Thái** ở Bắc Phi.