jets” in Vietnamese

máy bay phản lựctia (nước/khí)

Definition

'Jets' thường chỉ các máy bay phản lực bay rất nhanh, hoặc dòng nước (hoặc khí) mạnh phun ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng để nói về máy bay. 'jets of water' là những dòng nước mạnh. Không dùng cho tên đội thể thao.

Examples

Three jets flew over the city during the parade.

Ba chiếc **máy bay phản lực** bay qua thành phố trong cuộc diễu hành.

The fountain shoots out water in powerful jets.

Đài phun nước bắn ra các **tia nước** mạnh mẽ.

Military jets can fly very fast.

**Máy bay phản lực** quân sự có thể bay rất nhanh.

Those private jets must cost a fortune!

Những chiếc **máy bay phản lực** tư nhân đó chắc giá rất cao!

The hot tub has several strong jets for your back.

Bồn nước nóng có vài **tia nước mạnh** cho lưng của bạn.

You could see the jets leaving white trails in the sky.

Bạn có thể thấy các **máy bay phản lực** để lại vệt trắng trên trời.