“jet” in Vietnamese
Definition
‘Máy bay phản lực’ là loại máy bay bay rất nhanh nhờ động cơ phản lực. Ngoài ra, ‘jet’ cũng có thể chỉ dòng tia nước hoặc khí mạnh phun ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ‘jet’ hay dùng nhất khi nói về máy bay (‘private jet’, ‘fighter jet’). Khi nói về nước hay khí thì dùng trong cụm ‘a jet of...’. ‘Plane’ nói chung hơn và phổ biến hơn.
Examples
The jet landed at noon.
**Máy bay phản lực** đã hạ cánh vào buổi trưa.
A jet of water came out of the pipe.
Một **tia** nước mạnh chảy ra từ ống.
They flew to Paris on a private jet.
Họ đã bay đến Paris bằng **máy bay phản lực** riêng.
He arrived in his own jet, like some movie star.
Anh ấy đến trên chính **máy bay phản lực** của mình, trông như một ngôi sao điện ảnh.
The hose sent a jet of water across the yard.
Ống nước phun một **tia** nước khắp sân.
We heard a jet overhead and looked up right away.
Chúng tôi nghe thấy tiếng **máy bay phản lực** trên đầu và liền ngước lên.