“jesus” in Vietnamese
Definition
Chúa Giê-su là nhân vật trung tâm của Kitô giáo, được các tín đồ tin là Con của Thiên Chúa. Tên này đôi khi cũng dùng để thốt lên khi ngạc nhiên hoặc xúc động mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này luôn viết hoa trong tôn giáo. Khi dùng để cảm thán, có thể bị xem là thiếu tôn trọng, đặc biệt trong môi trường tôn giáo. Thường chỉ dùng trong tình huống không trang trọng hoặc cảm xúc mạnh.
Examples
Many people around the world believe in Jesus.
Nhiều người trên thế giới tin vào **Chúa Giê-su**.
Jesus was born in Bethlehem.
**Chúa Giê-su** sinh ra ở Bê-lem.
Some people pray to Jesus every day.
Một số người cầu nguyện với **Chúa Giê-su** mỗi ngày.
Jesus, that scared me!
**Chúa Giê-su** ơi, làm tôi sợ quá!
He told me the story of Jesus and his disciples.
Anh ấy kể cho tôi nghe câu chuyện về **Chúa Giê-su** và các môn đồ của ngài.
When she heard the noise, she whispered, "Jesus, what was that?"
Nghe tiếng động đó, cô ấy thì thầm: "**Chúa Giê-su**, cái gì vậy?"