jester” in Vietnamese

thằng hề cung đình

Definition

Thằng hề cung đình là người mặc trang phục sặc sỡ và đội mũ ngộ nghĩnh, chuyên biểu diễn trò cười và chọc cười vua, quý tộc thời xưa. Ngày nay cũng dùng để chỉ người hay pha trò ngốc nghếch cho mọi người cười.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jester' mang tính lịch sử, thường dùng trong ngữ cảnh truyện cổ hoặc trang trọng. Nay cũng chỉ người hài hước hoặc ngốc nghếch. Phổ biến cụm 'court jester'. Không giống 'clown' (hề rạp xiếc).

Examples

The jester made everyone in the castle laugh.

**Thằng hề cung đình** làm mọi người trong lâu đài cười vang.

The king trusted his jester with secrets.

Nhà vua đã tin tưởng giao bí mật cho **thằng hề cung đình** của mình.

A jester wears bright clothes and a funny hat.

Một **thằng hề cung đình** mặc đồ sặc sỡ và đội mũ ngộ nghĩnh.

He always acts like a jester at parties, cracking jokes and making faces.

Anh ấy lúc nào cũng hóa thành **thằng hề cung đình** ở tiệc tùng, chọc cười mọi người bằng các trò lố.

Back in medieval times, every royal court had its own jester.

Thời trung cổ, mỗi cung điện hoàng gia đều có một **thằng hề cung đình** riêng.

No one could cheer up the queen like her loyal jester.

Không ai làm nữ hoàng vui bằng **thằng hề cung đình** trung thành của bà.