“jersey” in Vietnamese
Definition
'Jersey' thường là áo thi đấu thể thao có số và tên ở mặt sau. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng chỉ loại áo len dệt kim.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến với nghĩa áo thể thao, ví dụ 'football jersey', 'team jersey'. Ở Anh có thể gặp nghĩa áo len, nhưng ở Mỹ ít dùng như vậy. Không dùng thay cho áo sơ mi trang trọng.
Examples
It is cold, so I put on a wool jersey.
Trời lạnh quá nên tôi mặc **áo len** bằng len.
I’ve wanted that vintage jersey ever since I saw it online.
Tôi ao ước có **áo thi đấu** cổ điển đó từ khi thấy nó trên mạng.
Whose jersey is this? It was left in my car after practice.
Đây là **áo thi đấu** của ai vậy? Nó bị bỏ lại trong xe tôi sau buổi tập.
My grandma still calls every sweater a jersey.
Bà tôi vẫn gọi mọi loại áo len là **áo len**.
He bought a new jersey for the game.
Anh ấy đã mua một **áo thi đấu** mới cho trận đấu.
Her jersey has the number 10 on it.
**Áo thi đấu** của cô ấy có số 10.